Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = XDR

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Quyền Rút vốn Đặc biệt 0.18733228 XDR
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất SDR0.18707995 Hiện tại SDR0.18733228 Cao nhất SDR0.18823564
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Quyền Rút vốn Đặc biệt

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/XDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang XDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18733228 XDR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000141 XDR
+0.08%
7 ngày qua
+0.001717 XDR
+0.93%
30 ngày qua
-0.001247 XDR
-0.66%
1 năm qua
-0.011905 XDR
-5.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.1849663
Hôm nay
0.18733228
Cao nhất
0.20168611
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.18%
Tháng 12
-0.11%
Tháng 1
-0.23%
Tháng 2
-0.28%
Tháng 3
+
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
-1.22%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+3.36%
Tháng 8
-2.59%
Tháng 9
-2.42%
Tháng 10
+0.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/XDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang XDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.19204073 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.16414356 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14221688 – 0.18091458 XDR
Năm biến động -2.95%
2023
Tỷ giá trung bình 0.17872686 XDR
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.16631399 – 0.19200368 XDR
Năm biến động +10.66%
2024
Tỷ giá trung bình 0.18920189 XDR
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.16217175 – 0.19656305 XDR
Năm biến động +14.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.19204073 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18418303 – 0.20949738 XDR
Năm biến động +4.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18858292 XDR
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.1849663 – 0.20162985 XDR
PLN giảm giá -3.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.