Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = PLN

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Zloty Ba Lan 5.34463977 PLN
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất zł5.31249011 Hiện tại zł5.34463977 Cao nhất zł5.34530833
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.34463977 PLN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.006871 PLN
-0.13%
7 ngày qua
-0.043633 PLN
-0.81%
30 ngày qua
+0.037336 PLN
+0.70%
1 năm qua
+0.325509 PLN
+6.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.95819972
Hôm nay
5.34463977
Cao nhất
5.40639036
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.18%
Tháng 12
+0.11%
Tháng 1
+0.23%
Tháng 2
+0.28%
Tháng 3
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
+1.23%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
-3.25%
Tháng 8
+2.65%
Tháng 9
+2.48%
Tháng 10
-0.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.11085872 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XDR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.11085872 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.52747041 – 7.03151404 PLN
Năm biến động +3.04%
2023
Tỷ giá trung bình 5.60269117 PLN
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
5.20823345 – 6.01272311 PLN
Năm biến động -9.64%
2024
Tỷ giá trung bình 5.28668666 PLN
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
5.08742616 – 6.16630219 PLN
Năm biến động -12.59%
2025
Tỷ giá trung bình 5.20868104 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.77332936 – 5.42938193 PLN
Năm biến động -3.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.30363927 PLN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
4.95958302 – 5.40639036 PLN
XDR tăng giá +3.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.