Tỷ giá Guarani Paraguay sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Lek Albania cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = ALL
Cập nhật
1
PYG
=
0.01371015
ALL
-1.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PYG = L0.01371015 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = Gs72.93864947 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.01371015
Hiện tại
L0.01371015
Cao nhất
L0.01386195
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01371015 ALL
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000152 ALL
-1.10%
7 ngày qua
-0.000313 ALL
-2.23%
30 ngày qua
-0.00027 ALL
-1.93%
1 năm qua
+0.001871 ALL
+15.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
0.01179297 Hôm nay
0.01371015 Cao nhất
0.01438381
0.01179297 Hôm nay
0.01371015 Cao nhất
0.01438381
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+5.63%
Tháng 12
-3.78%
Tháng 1
+4.91%
Tháng 2
+1.73%
Tháng 3
+2.46%
Tháng 4
+4.06%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
-1.39%
Tháng 8
+2.74%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
-1.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01619873 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01619873 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01450472
–
0.01720327
ALL
Năm biến động
-5.72%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01380486 ALL
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.01232435
–
0.01520774
ALL
Năm biến động
-11.72%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01232591 ALL
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.01132972
–
0.01334896
ALL
Năm biến động
-5.72%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0114875 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01040637
–
0.0125518
ALL
Năm biến động
+3.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01381944 ALL
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.01202581
–
0.01438381
ALL
Năm biến động
+9.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.