Tỷ giá Guarani Paraguay sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Dram Armenia cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = AMD
Cập nhật
1
PYG
=
0.06150358
AMD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PYG = ֏0.06150358 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = Gs16.25921744 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏0.06150358
Hiện tại
֏0.06150358
Cao nhất
֏0.06150358
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06150358 AMD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.000921 AMD
-1.48%
30 ngày qua
-0.001056 AMD
-1.69%
1 năm qua
+0.007405 AMD
+13.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
0.05391508 Hôm nay
0.06150358 Cao nhất
0.0638264
0.05391508 Hôm nay
0.06150358 Cao nhất
0.0638264
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.74%
Tháng 12
-2.57%
Tháng 1
+3.28%
Tháng 2
-0.36%
Tháng 3
+2.50%
Tháng 4
+2.83%
Tháng 5
-1.08%
Tháng 6
+1.35%
Tháng 7
+0.38%
Tháng 8
+0.63%
Tháng 9
-0.87%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06256206 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06256206 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05351306
–
0.0744642
AMD
Năm biến động
-23.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05385321 AMD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.05274262
–
0.05872212
AMD
PYG tăng giá
+3.83%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05202005 AMD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.04834043
–
0.05592373
AMD
Năm biến động
-8.45%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05130891 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04795721
–
0.05809535
AMD
Năm biến động
+14.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06171022 AMD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.0555573
–
0.0638264
AMD
Năm biến động
+5.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.