Tỷ giá Guarani Paraguay sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Rúp Belarus cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = BYN
Cập nhật
1
PYG
=
0.00050281
BYN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PYG = Br0.00050281 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = Gs1,988.82 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br0.00050281
Hiện tại
Br0.00050281
Cao nhất
Br0.00050281
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00050281 BYN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BYN
0.00%
7 ngày qua
-0.000005 BYN
-0.96%
30 ngày qua
-0.000012 BYN
-2.33%
1 năm qua
+0.000022 BYN
+4.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
0.00041343 Hôm nay
0.00050281 Cao nhất
0.00053484
0.00041343 Hôm nay
0.00050281 Cao nhất
0.00053484
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+7.78%
Tháng 12
-4.97%
Tháng 1
+5.75%
Tháng 2
+2.15%
Tháng 3
-0.96%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
+5.02%
Tháng 6
+1.79%
Tháng 7
+6.21%
Tháng 8
-1.70%
Tháng 9
-2.26%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00050478 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00040992 BYN
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.00034355
–
0.00049523
BYN
Năm biến động
-7.38%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00037138 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00033933
–
0.00045438
BYN
Năm biến động
+32.23%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00043325 BYN
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.0004089
–
0.00045524
BYN
PYG giảm giá
-7.44%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00043455 BYN
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.00040564
–
0.00049
BYN
Năm biến động
+6.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00050478 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00042097
–
0.00053484
BYN
Năm biến động
+12.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.