Tỷ giá Guarani Paraguay sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = ILS

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Sheqel Israel mới 0.00053075 ILS
-1.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₪0.00052994 Hiện tại ₪0.00053075 Cao nhất ₪0.00053742
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00053075 ILS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000007 ILS
-1.24%
7 ngày qua
-0.000003 ILS
-0.55%
30 ngày qua
+0.000008 ILS
+1.51%
1 năm qua
+0.000071 ILS
+15.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00045349
Hôm nay
0.00053075
Cao nhất
0.00054624
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.24%
Tháng 12
-5.62%
Tháng 1
+6.52%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
-1.55%
Tháng 5
+4.70%
Tháng 6
+4.93%
Tháng 7
-1.67%
Tháng 8
+2.49%
Tháng 9
+2.33%
Tháng 10
-1.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0005215 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00048124 ILS
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.00044665 – 0.00051615 ILS
Năm biến động +6.46%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00050582 ILS
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.00045218 – 0.00054895 ILS
Năm biến động +3.25%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00048996 ILS
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.00045565 – 0.00052152 ILS
Năm biến động -5.35%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00045658 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00041665 – 0.00048509 ILS
Năm biến động +3.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0005215 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00045772 – 0.00054624 ILS
Năm biến động +9.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.