Tỷ giá Guarani Paraguay sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Yên Nhật cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = JPY

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Yên Nhật 0.02688444 JPY
-0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ¥0.02683282 Hiện tại ¥0.02688444 Cao nhất ¥0.02694815
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02688444 JPY
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000047 JPY
-0.17%
7 ngày qua
-0.00028 JPY
-1.03%
30 ngày qua
-0.000098 JPY
-0.36%
1 năm qua
+0.005149 JPY
+23.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02161432
Hôm nay
0.02688444
Cao nhất
0.02790391
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+7.54%
Tháng 12
-3.92%
Tháng 1
+5.54%
Tháng 2
+0.94%
Tháng 3
+3.05%
Tháng 4
+4.96%
Tháng 5
+0.97%
Tháng 6
-0.94%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
-0.90%
Tháng 9
+0.04%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02680756 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01883185 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01620406 – 0.02095603 JPY
Năm biến động +6.89%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0192808 JPY
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.01729345 – 0.02052054 JPY
Năm biến động +8.67%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02005272 JPY
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.01809498 – 0.02145339 JPY
Năm biến động +4.57%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01986746 JPY
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.0175862 – 0.02387638 JPY
Năm biến động +18.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02680756 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02275172 – 0.02790391 JPY
Năm biến động +12.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.