Tỷ giá Guarani Paraguay sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Đô la Namibia cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = NAD

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Đô la Namibia 0.00265985 NAD
-3.95% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00265981 Hiện tại $0.00265985 Cao nhất $0.00271461
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang NAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00265985 NAD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000109 NAD
-3.95%
7 ngày qua
-0.000181 NAD
-6.36%
30 ngày qua
-0.000167 NAD
-5.92%
1 năm qua
+0.000206 NAD
+8.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00235129
Hôm nay
0.00265985
Cao nhất
0.00290884
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.33%
Tháng 12
-5.99%
Tháng 1
+4.22%
Tháng 2
+7.17%
Tháng 3
+3.24%
Tháng 4
+0.84%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
+2.75%
Tháng 7
-1.73%
Tháng 8
+2.30%
Tháng 9
+1.61%
Tháng 10
-6.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang NAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00279976 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00233565 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0020837 – 0.0025853 NAD
Năm biến động +0.08%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00253935 NAD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.00227195 – 0.0027341 NAD
Năm biến động +9.84%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00242783 NAD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00220086 – 0.0026558 NAD
Năm biến động -4.63%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00236822 NAD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.0021994 – 0.00253058 NAD
Năm biến động +4.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00279976 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00235129 – 0.00290884 NAD
Năm biến động +5.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.