Tỷ giá Guarani Paraguay sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Leu Romania cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = RON

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Leu Romania 0.00081729 RON
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất lei0.00081729 Hiện tại lei0.00081729 Cao nhất lei0.00081729
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00081729 RON
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 RON
0.00%
7 ngày qua
-0.00001 RON
-1.18%
30 ngày qua
+0.000005 RON
+0.61%
1 năm qua
+0.000192 RON
+30.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00062063
Hôm nay
0.00081729
Cao nhất
0.00084252
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+5.52%
Tháng 12
-3.54%
Tháng 1
+5.36%
Tháng 2
+1.59%
Tháng 3
+5.20%
Tháng 4
+4.86%
Tháng 5
+0.88%
Tháng 6
+1.31%
Tháng 7
Tháng 8
+3.56%
Tháng 9
+2.72%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00079528 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00067192 RON
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.00061407 – 0.00073446 RON
Năm biến động -0.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00062774 RON
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00060448 – 0.00065211 RON
Năm ổn định -1.94%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00060882 RON
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00056989 – 0.00063787 RON
PYG giảm giá -0.01%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00059178 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00053808 – 0.00066071 RON
Năm biến động +7.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00079528 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00063218 – 0.00084252 RON
Năm biến động +23.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.