Tỷ giá Guarani Paraguay sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Rúp Nga cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = RUB
Cập nhật
1
PYG
=
0.01373098
RUB
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PYG = ₽0.01373098 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = Gs72.8280157 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₽0.01370114
Hiện tại
₽0.01373098
Cao nhất
₽0.01379443
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01373098 RUB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000007 RUB
+0.05%
7 ngày qua
-0.000253 RUB
-1.81%
30 ngày qua
-0.000595 RUB
-4.16%
1 năm qua
+0.002316 RUB
+20.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
0.01095704 Hôm nay
0.01373098 Cao nhất
0.01500152
0.01095704 Hôm nay
0.01373098 Cao nhất
0.01500152
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+8.46%
Tháng 12
-6.24%
Tháng 1
+5.92%
Tháng 2
+4.22%
Tháng 3
-2.64%
Tháng 4
-1.78%
Tháng 5
+8.37%
Tháng 6
+4.61%
Tháng 7
+9.39%
Tháng 8
-3.15%
Tháng 9
-3.66%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0138915 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01001296 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00765996
–
0.02045727
RUB
Năm biến động
-7.46%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01173291 RUB
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.00895551
–
0.01387514
RUB
Năm biến động
+22.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01227942 RUB
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.01108374
–
0.01457981
RUB
Năm biến động
+19.34%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01108973 RUB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.00954842
–
0.01456862
RUB
Năm biến động
-17.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0138915 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01121425
–
0.01500152
RUB
Năm biến động
+14.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.