Tỷ giá Rúp Nga sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = PYG
Cập nhật
1
RUB
=
72.82447067
PYG
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = Gs72.82447067 PYG
Tỷ giá nghịch đảo
1 PYG = ₽0.01373165 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Gs72.49300292
Hiện tại
Gs72.82447067
Cao nhất
Gs72.98661998
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang PYG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
72.82447067 PYG
2026-11-03
24 giờ qua
-0.042053 PYG
-0.06%
7 ngày qua
+1.320132 PYG
+1.85%
30 ngày qua
+3.023135 PYG
+4.33%
1 năm qua
-14.776467 PYG
-16.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
66.65992446 Hôm nay
72.82447067 Cao nhất
91.26550302
66.65992446 Hôm nay
72.82447067 Cao nhất
91.26550302
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.80%
Tháng 12
+6.66%
Tháng 1
-5.59%
Tháng 2
-4.05%
Tháng 3
+2.71%
Tháng 4
+1.81%
Tháng 5
-7.72%
Tháng 6
-4.40%
Tháng 7
-8.58%
Tháng 8
+3.26%
Tháng 9
+3.80%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang PYG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 103.57884796 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
103.57884796 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
48.88236771
–
130.54890581
PYG
Năm biến động
+8.06%
2023
Tỷ giá trung bình
86.21845865 PYG
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
72.07136236
–
111.66307339
PYG
Năm biến động
-18.16%
2024
Tỷ giá trung bình
81.60753406 PYG
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
68.58800949
–
90.22228548
PYG
Năm biến động
-16.20%
2025
Tỷ giá trung bình
90.77928809 PYG
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
68.64067776
–
104.72936227
PYG
Năm biến động
+21.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
72.35589299 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
66.65992446
–
89.17223369
PYG
Năm biến động
-12.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.