Tỷ giá Guarani Paraguay sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Bảng Sudan cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = SDG

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Bảng Sudan 0.10067571 SDG
-0.96% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ج.س.0.10067571 Hiện tại ج.س.0.10067571 Cao nhất ج.س.0.10165601
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10067571 SDG
2026-11-04
24 giờ qua
-0.00098 SDG
-0.96%
7 ngày qua
-0.003441 SDG
-3.30%
30 ngày qua
-0.002361 SDG
-2.29%
1 năm qua
+0.015953 SDG
+18.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0847231
Hôm nay
0.10067571
Cao nhất
0.10581792
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.57%
Tháng 12
-2.68%
Tháng 1
+4.99%
Tháng 2
-0.76%
Tháng 3
+4.25%
Tháng 4
+3.43%
Tháng 5
-0.86%
Tháng 6
+2.28%
Tháng 7
+0.64%
Tháng 8
+0.85%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
-2.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.1020164 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07142345 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06220164 – 0.08483232 SDG
Năm biến động +22.70%
2023
Tỷ giá trung bình 0.08184419 SDG
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.07351663 – 0.08434739 SDG
Năm biến động +6.11%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0791769 SDG
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.0749969 – 0.08304464 SDG
PYG giảm giá -6.29%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07970326 SDG
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.07444286 – 0.09159782 SDG
Năm biến động +18.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1020164 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08789537 – 0.10581792 SDG
Năm biến động +9.96%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.