Tỷ giá Bảng Sudan sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Bảng Sudan sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = PYG

Cập nhật
Bảng Sudan 1 SDG = Guarani Paraguay 9.93288222 PYG
+0.97% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Gs9.83709632 Hiện tại Gs9.93288222 Cao nhất Gs9.93288222
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SDG/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.93288222 PYG
2026-11-04
24 giờ qua
+0.095786 PYG
+0.97%
7 ngày qua
+0.328279 PYG
+3.42%
30 ngày qua
+0.22761 PYG
+2.35%
1 năm qua
-1.870275 PYG
-15.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
9.45019487
Hôm nay
9.93288222
Cao nhất
11.80315681
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.17%
Tháng 12
+2.75%
Tháng 1
-4.75%
Tháng 2
+0.76%
Tháng 3
-4.07%
Tháng 4
-3.32%
Tháng 5
+0.87%
Tháng 6
-2.23%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
-0.84%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
+2.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SDG/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 14.16795967 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.16795967 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.78796073 – 16.07674619 PYG
Năm biến động -18.50%
2023
Tỷ giá trung bình 12.22337655 PYG
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
11.85573113 – 13.60236421 PYG
Năm biến động -5.76%
2024
Tỷ giá trung bình 12.63869871 PYG
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
12.04171617 – 13.33388458 PYG
SDG tăng giá +6.71%
2025
Tỷ giá trung bình 12.59222741 PYG
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
10.91729038 – 13.43312193 PYG
Năm biến động -15.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.81788265 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.45019487 – 11.3771634 PYG
Năm biến động -9.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.