Tỷ giá Guarani Paraguay sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = SEK
Cập nhật
1
PYG
=
0.00160193
SEK
-2.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PYG = kr0.00160193 SEK
Tỷ giá nghịch đảo
1 SEK = Gs624.2468986 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr0.00160193
Hiện tại
kr0.00160193
Cao nhất
kr0.00164278
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang SEK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00160193 SEK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000037 SEK
-2.24%
7 ngày qua
-0.000101 SEK
-5.96%
30 ngày qua
-0.000117 SEK
-6.78%
1 năm qua
+0.00025 SEK
+18.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
0.00131054 Hôm nay
0.00160193 Cao nhất
0.00177075
0.00131054 Hôm nay
0.00160193 Cao nhất
0.00177075
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.02%
Tháng 12
-5.69%
Tháng 1
+6.44%
Tháng 2
+3.74%
Tháng 3
+2.32%
Tháng 4
+3.99%
Tháng 5
+3.32%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
+1.10%
Tháng 8
+4.95%
Tháng 9
-1.80%
Tháng 10
-4.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang SEK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00166592 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00144972 SEK
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.00128541
–
0.00162247
SEK
Năm biến động
+8.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00145649 SEK
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00135501
–
0.00153852
SEK
Năm biến động
-2.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00139979 SEK
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.00129117
–
0.00148396
SEK
Năm biến động
+2.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00129897 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00118335
–
0.00142928
SEK
Năm biến động
-0.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00166592 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00131054
–
0.00177075
SEK
Năm biến động
+14.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.