Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = PYG

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Guarani Paraguay 624.653905 PYG
+2.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Gs608.76529348 Hiện tại Gs624.653905 Cao nhất Gs625.47683597
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
624.653905 PYG
2026-11-05
24 giờ qua
+14.57055 PYG
+2.39%
7 ngày qua
+34.034326 PYG
+5.76%
30 ngày qua
+40.895574 PYG
+7.01%
1 năm qua
-115.293794 PYG
-15.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
564.73180151
Hôm nay
624.653905
Cao nhất
763.04676319
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.87%
Tháng 12
+6.03%
Tháng 1
-6.05%
Tháng 2
-3.60%
Tháng 3
-2.27%
Tháng 4
-3.84%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
-0.14%
Tháng 7
-1.09%
Tháng 8
-4.71%
Tháng 9
+1.83%
Tháng 10
+4.90%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 772.08232804 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 692.02352394 PYG
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
616.34462469 – 777.96354297 PYG
Năm biến động -7.52%
2023
Tỷ giá trung bình 687.15714527 PYG
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
649.97515865 – 738.00304702 PYG
Năm biến động +2.44%
2024
Tỷ giá trung bình 715.10129111 PYG
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
673.87064939 – 774.49220937 PYG
Năm biến động -2.78%
2025
Tỷ giá trung bình 772.08232804 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
699.65483649 – 845.06035061 PYG
Năm biến động +0.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 602.96625708 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
564.73180151 – 763.04676319 PYG
Năm biến động -12.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.