Tỷ giá Guarani Paraguay sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Đô la Suriname cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = SRD
Cập nhật
1
PYG
=
0.00635109
SRD
-1.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PYG = $0.00635109 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = Gs157.4532242 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00635109
Hiện tại
$0.00635109
Cao nhất
$0.00642931
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00635109 SRD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000078 SRD
-1.22%
7 ngày qua
-0.000187 SRD
-2.86%
30 ngày qua
-0.000102 SRD
-1.58%
1 năm qua
+0.000883 SRD
+16.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
0.0054318 Hôm nay
0.00635109 Cao nhất
0.00663099
0.0054318 Hôm nay
0.00635109 Cao nhất
0.00663099
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+5.44%
Tháng 12
-2.87%
Tháng 1
+4.29%
Tháng 2
-1.59%
Tháng 3
+4.60%
Tháng 4
+2.64%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
+3.03%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
+0.09%
Tháng 10
-1.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00639222 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00346476 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00290496
–
0.00446221
SRD
Năm biến động
+43.46%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00502457 SRD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.00427283
–
0.005307
SRD
Năm biến động
+16.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00439066 SRD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00374154
–
0.00507604
SRD
Năm biến động
-10.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00494979 SRD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.00438104
–
0.00580599
SRD
Năm biến động
+28.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00639222 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00560521
–
0.00663099
SRD
Năm biến động
+9.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.