Tỷ giá Đô la Suriname sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = PYG

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Guarani Paraguay 157.4532242 PYG
+1.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Gs156.17824179 Hiện tại Gs157.4532242 Cao nhất Gs157.4532242
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
157.4532242 PYG
2026-11-03
24 giờ qua
+1.915418 PYG
+1.23%
7 ngày qua
+4.503412 PYG
+2.94%
30 ngày qua
+2.493476 PYG
+1.61%
1 năm qua
-25.417399 PYG
-13.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
150.80698314
Hôm nay
157.4532242
Cao nhất
184.10097962
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.16%
Tháng 12
+2.95%
Tháng 1
-4.12%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
-4.40%
Tháng 4
-2.57%
Tháng 5
+0.28%
Tháng 6
-2.94%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
-0.09%
Tháng 10
+1.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 294.39982482 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 294.39982482 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
224.10397502 – 344.2388545 PYG
Năm biến động -30.29%
2023
Tỷ giá trung bình 199.82895204 PYG
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
188.43049775 – 234.03719782 PYG
Năm biến động -14.21%
2024
Tỷ giá trung bình 229.83018408 PYG
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
197.00379788 – 267.26970465 PYG
Năm biến động +11.25%
2025
Tỷ giá trung bình 203.63170209 PYG
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
172.23585071 – 228.25644209 PYG
Năm biến động -22.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 156.69113177 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
150.80698314 – 178.40540644 PYG
Năm biến động -8.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.