Tỷ giá Guarani Paraguay sang Colón El Salvador hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Colón El Salvador cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = SVC
Cập nhật
1
PYG
=
0.00144294
SVC
-2.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PYG = $0.00144294 SVC
Tỷ giá nghịch đảo
1 SVC = Gs693.02809173 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00144294
Hiện tại
$0.00144294
Cao nhất
$0.00147204
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Colón El Salvador
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/SVC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang SVC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00144294 SVC
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00003 SVC
-2.03%
7 ngày qua
-0.000052 SVC
-3.48%
30 ngày qua
-0.00005 SVC
-3.35%
1 năm qua
+0.000208 SVC
+16.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
0.00123507 Hôm nay
0.00144294 Cao nhất
0.00153836
0.00123507 Hôm nay
0.00144294 Cao nhất
0.00153836
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.70%
Tháng 12
-2.74%
Tháng 1
+3.99%
Tháng 2
-0.56%
Tháng 3
+4.39%
Tháng 4
+3.42%
Tháng 5
-1.04%
Tháng 6
+1.94%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
+0.91%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
-3.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/SVC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang SVC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00148329 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00125409 SVC
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.0011907
–
0.00128334
SVC
PYG giảm giá
-6.16%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00120028 SVC
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.00117034
–
0.0012281
SVC
Năm ổn định
+1.08%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00115827 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00109326
–
0.00120616
SVC
PYG giảm giá
-6.62%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00116035 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0010847
–
0.00133285
SVC
Năm biến động
+18.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00148329 SVC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00128015
–
0.00153836
SVC
Năm biến động
+8.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.