Tỷ giá Colón El Salvador sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = PYG

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Guarani Paraguay 693.00305977 PYG
+2.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Gs679.33090479 Hiện tại Gs693.00305977 Cao nhất Gs693.00315385
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
693.00305977 PYG
2026-11-05
24 giờ qua
+14.062423 PYG
+2.07%
7 ngày qua
+24.064437 PYG
+3.60%
30 ngày qua
+23.20618 PYG
+3.46%
1 năm qua
-116.61398 PYG
-14.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
650.04496698
Hôm nay
693.00305977
Cao nhất
809.66973831
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.28%
Tháng 12
+2.81%
Tháng 1
-3.84%
Tháng 2
+0.56%
Tháng 3
-4.20%
Tháng 4
-3.30%
Tháng 5
+1.05%
Tháng 6
-1.91%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
-0.90%
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
+3.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 864.88320992 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 797.70201787 PYG
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
779.21615892 – 839.84304696 PYG
SVC tăng giá +6.57%
2023
Tỷ giá trung bình 833.25676778 PYG
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
814.2655187 – 854.45305805 PYG
Năm ổn định -1.07%
2024
Tỷ giá trung bình 864.00829359 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
829.07854503 – 914.6954661 PYG
SVC tăng giá +7.09%
2025
Tỷ giá trung bình 864.88320992 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
750.27161484 – 921.91503813 PYG
Năm biến động -15.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 675.16818228 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
650.04496698 – 781.16138301 PYG
Năm biến động -7.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.