Tỷ giá Guarani Paraguay sang Som Uzbekistan hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Som Uzbekistan cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = UZS
Cập nhật
1
PYG
=
1.93679368
UZS
-1.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PYG = лв1.93679368 UZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 UZS = Gs0.51631726 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
лв1.93675409
Hiện tại
лв1.93679368
Cao nhất
лв1.96791751
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Som Uzbekistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/UZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang UZS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.93679368 UZS
2026-11-06
24 giờ qua
-0.024084 UZS
-1.23%
7 ngày qua
-0.110499 UZS
-5.40%
30 ngày qua
-0.07717 UZS
-3.83%
1 năm qua
+0.232337 UZS
+13.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
1.69606205 Hôm nay
1.93679368 Cao nhất
2.11119474
1.69606205 Hôm nay
1.93679368 Cao nhất
2.11119474
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+7.31%
Tháng 12
-0.19%
Tháng 1
+3.35%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
+2.09%
Tháng 4
+3.92%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
+2.18%
Tháng 7
-0.52%
Tháng 8
+0.99%
Tháng 9
+1.25%
Tháng 10
-5.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/UZS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang UZS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.02341232 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.58369803 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.52506859
–
1.66261217
UZS
Năm ổn định
-2.64%
2023
Tỷ giá trung bình
1.61064266 UZS
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
1.51602743
–
1.69494713
UZS
PYG tăng giá
+10.84%
2024
Tỷ giá trung bình
1.67429777 UZS
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
1.60005493
–
1.72715633
UZS
Năm ổn định
-2.33%
2025
Tỷ giá trung bình
1.66595745 UZS
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
1.55467076
–
1.83228465
UZS
Năm biến động
+10.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.02341232 UZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.7507339
–
2.11119474
UZS
Năm biến động
+5.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.