Tỷ giá Som Uzbekistan sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Som Uzbekistan sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = PYG

Cập nhật
Som Uzbekistan 1 UZS = Guarani Paraguay 0.51631726 PYG
+1.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Gs0.50815138 Hiện tại Gs0.51631726 Cao nhất Gs0.51632781
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UZS/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.51631726 PYG
2026-11-06
24 giờ qua
+0.006323 PYG
+1.24%
7 ngày qua
+0.027867 PYG
+5.71%
30 ngày qua
+0.018965 PYG
+3.81%
1 năm qua
-0.07262 PYG
-12.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.47366545
Hôm nay
0.51631726
Cao nhất
0.58960107
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.81%
Tháng 12
+0.19%
Tháng 1
-3.24%
Tháng 2
+0.20%
Tháng 3
-2.05%
Tháng 4
-3.77%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
-2.14%
Tháng 7
+0.52%
Tháng 8
-0.98%
Tháng 9
-1.23%
Tháng 10
+5.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UZS/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.6317085 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.6317085 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.60146318 – 0.65570821 PYG
Năm ổn định +2.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.62140116 PYG
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.5899889 – 0.65961867 PYG
UZS giảm giá -9.78%
2024
Tỷ giá trung bình 0.59746824 PYG
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.57898639 – 0.62497854 PYG
Năm ổn định +2.38%
2025
Tỷ giá trung bình 0.60093466 PYG
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.54576673 – 0.64322301 PYG
Năm biến động -9.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.49475172 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.47366545 – 0.57118903 PYG
Năm biến động -5.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.