Tỷ giá Guarani Paraguay sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = VES

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Bolívar Venezuela 0.15005425 VES
-1.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Bs.0.15005425 Hiện tại Bs.0.15005425 Cao nhất Bs.0.151715
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15005425 VES
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001619 VES
-1.07%
7 ngày qua
-0.002608 VES
-1.71%
30 ngày qua
+0.001798 VES
+1.21%
1 năm qua
+0.11853 VES
+375.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.03152464
Hôm nay
0.15005425
Cao nhất
0.15431873
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+28.48%
Tháng 12
+19.90%
Tháng 1
+26.51%
Tháng 2
+12.77%
Tháng 3
+7.04%
Tháng 4
+16.07%
Tháng 5
+12.43%
Tháng 6
+20.18%
Tháng 7
+6.46%
Tháng 8
+9.44%
Tháng 9
+3.47%
Tháng 10
-1.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.13662411 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00094867 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00060908 – 0.00228854 VES
Năm biến động +243.56%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00393309 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00232141 – 0.00492032 VES
Năm biến động +111.82%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00508706 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00470083 – 0.00666072 VES
Năm biến động +35.61%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01792567 VES
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.00666048 – 0.04534519 VES
Năm biến động +580.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13662411 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04467406 – 0.15431873 VES
Năm biến động +231.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.