Tỷ giá Rial Qatar sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Lek Albania cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = ALL
Cập nhật
1
QAR
=
22.15387851
ALL
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 QAR = L22.15387851 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = ﷼0.04513882 QAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L22.15387851
Hiện tại
L22.15387851
Cao nhất
L22.32668454
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
22.15387851 ALL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.048055 ALL
-0.22%
7 ngày qua
-0.189053 ALL
-0.85%
30 ngày qua
-0.312341 ALL
-1.39%
1 năm qua
-0.909689 ALL
-3.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
21.69819883 Hôm nay
22.15387851 Cao nhất
23.06356753
21.69819883 Hôm nay
22.15387851 Cao nhất
23.06356753
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.79%
Tháng 12
-1.16%
Tháng 1
+0.63%
Tháng 2
+2.17%
Tháng 3
-2.16%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+0.42%
Tháng 6
-1.91%
Tháng 7
-2.11%
Tháng 8
+2.16%
Tháng 9
+0.27%
Tháng 10
-0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 31.01864137 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
31.01864137 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
27.80020582
–
33.23077589
ALL
Năm biến động
+0.48%
2023
Tỷ giá trung bình
27.60504682 ALL
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
24.61138445
–
30.59097587
ALL
Năm biến động
-12.51%
2024
Tỷ giá trung bình
25.54568982 ALL
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
24.25179558
–
26.62907403
ALL
Năm ổn định
+0.96%
2025
Tỷ giá trung bình
23.82501746 ALL
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
22.41921441
–
26.61807112
ALL
Năm biến động
-12.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
22.33858049 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.69819883
–
23.02710615
ALL
Năm ổn định
-2.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.