Tỷ giá Rial Qatar sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Dram Armenia cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = AMD
Cập nhật
1
QAR
=
98.8434993
AMD
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 QAR = ֏98.8434993 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = ﷼0.010117 QAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏98.84341828
Hiện tại
֏98.8434993
Cao nhất
֏98.85808138
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
98.8434993 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000081 AMD
7 ngày qua
-0.220588 AMD
-0.22%
30 ngày qua
-0.639517 AMD
-0.64%
1 năm qua
-6.042663 AMD
-5.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
98.44200713 Hôm nay
98.8434993 Cao nhất
105.09150098
98.44200713 Hôm nay
98.8434993 Cao nhất
105.09150098
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.25%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
-0.94%
Tháng 2
+0.07%
Tháng 3
-2.12%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
-0.31%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-0.35%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
-0.80%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 119.72779115 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · QAR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
119.72779115 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
107.60765102
–
142.46718154
AMD
Năm biến động
-18.01%
2023
Tỷ giá trung bình
107.7209213 AMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
105.16644905
–
117.53259654
AMD
QAR tăng giá
+2.90%
2024
Tỷ giá trung bình
107.82703363 AMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
106.05989119
–
111.62934652
AMD
Năm ổn định
-1.96%
2025
Tỷ giá trung bình
106.25366395 AMD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
103.51171819
–
110.80399619
AMD
QAR giảm giá
-3.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
99.80824522 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
98.44200713
–
104.92748987
AMD
QAR giảm giá
-5.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.