Tỷ giá Rial Qatar sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Peso Argentina cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = ARS
Cập nhật
1
QAR
=
424.52238831
ARS
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 QAR = $424.52238831 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = ﷼0.00235559 QAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$424.51237534
Hiện tại
$424.52238831
Cao nhất
$427.69279308
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
424.52238831 ARS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.803742 ARS
-0.19%
7 ngày qua
+1.545154 ARS
+0.37%
30 ngày qua
+7.230734 ARS
+1.73%
1 năm qua
+26.462439 ARS
+6.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
371.53899114 Hôm nay
424.52238831 Cao nhất
427.701839
371.53899114 Hôm nay
424.52238831 Cao nhất
427.701839
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
-3.38%
Tháng 2
-2.30%
Tháng 3
-0.32%
Tháng 4
+1.46%
Tháng 5
+3.89%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
+1.28%
Tháng 8
+1.10%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
+0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 413.36294382 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
35.86526643 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
28.19137103
–
48.65371146
ARS
Năm biến động
+72.51%
2023
Tỷ giá trung bình
81.29198909 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
48.50935418
–
222.54435919
ARS
Năm biến động
+358.77%
2024
Tỷ giá trung bình
251.23252641 ARS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
221.61395754
–
282.87368883
ARS
Năm biến động
+27.59%
2025
Tỷ giá trung bình
341.22058614 ARS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
282.54529299
–
409.05304351
ARS
Năm biến động
+41.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
413.36294382 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
371.53899114
–
427.701839
ARS
Năm biến động
+6.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.