Tỷ giá Rial Qatar sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = BAM
Cập nhật
1
QAR
=
0.47680665
BAM
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 QAR = KM0.47680665 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = ﷼2.09728618 QAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
KM0.47678333
Hiện tại
KM0.47680665
Cao nhất
KM0.47680665
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang BAM.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.47680665 BAM
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000119 BAM
+0.03%
7 ngày qua
-0.004704 BAM
-0.98%
30 ngày qua
-0.000422 BAM
-0.09%
1 năm qua
+0.012522 BAM
+2.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.44907226 Hôm nay
0.47680665 Cao nhất
0.48200155
0.44907226 Hôm nay
0.47680665 Cao nhất
0.48200155
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.81%
Tháng 12
-1.02%
Tháng 1
+1.00%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
-2.49%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-0.85%
Tháng 7
-1.16%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
+1.41%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang BAM.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.51042491 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · QAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.51042491 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.46808689
–
0.56208267
BAM
Năm biến động
+6.17%
2023
Tỷ giá trung bình
0.49625098 BAM
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.47697982
–
0.51298572
BAM
QAR giảm giá
-3.44%
2024
Tỷ giá trung bình
0.49621538 BAM
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.47998352
–
0.51732537
BAM
QAR tăng giá
+6.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.47600812 BAM
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.45362317
–
0.52689897
BAM
Năm biến động
-11.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.47435945 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.44907226
–
0.48200155
BAM
QAR tăng giá
+4.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.