Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rial Qatar hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rial Qatar cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = QAR

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Rial Qatar 2.08799799 QAR
-0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼2.08799799 Hiện tại ﷼2.08799799 Cao nhất ﷼2.09738876
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Rial Qatar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/QAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang QAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.08799799 QAR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.009814 QAR
-0.47%
7 ngày qua
+0.011202 QAR
+0.54%
30 ngày qua
-0.007432 QAR
-0.35%
1 năm qua
-0.065852 QAR
-3.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.07468212
Hôm nay
2.08799799
Cao nhất
2.22681313
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.82%
Tháng 12
+1.04%
Tháng 1
-0.99%
Tháng 2
-2.76%
Tháng 3
+2.55%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+0.86%
Tháng 7
+1.18%
Tháng 8
-2.33%
Tháng 9
-1.39%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/QAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang QAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.10851115 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.9635095 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.77909773 – 2.1363555 QAR
Năm biến động -5.81%
2023
Tỷ giá trung bình 2.01558647 QAR
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
1.94937201 – 2.09652474 QAR
BAM tăng giá +3.57%
2024
Tỷ giá trung bình 2.01578731 QAR
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
1.93301943 – 2.08340487 QAR
BAM giảm giá -6.02%
2025
Tỷ giá trung bình 2.10496042 QAR
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
1.89789705 – 2.20447294 QAR
Năm biến động +12.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.10851115 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.07468212 – 2.22681313 QAR
BAM giảm giá -4.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.