Tỷ giá Dinar Bahrain sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Rial Qatar cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = QAR
Cập nhật
1
BHD
=
9.65712597
QAR
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = ﷼9.65712597 QAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 QAR = .د.ب0.10355048 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
﷼9.65623046
Hiện tại
﷼9.65712597
Cao nhất
﷼9.65843116
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang QAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.65712597 QAR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.006468 QAR
-0.07%
7 ngày qua
-0.02245 QAR
-0.23%
30 ngày qua
-0.032325 QAR
-0.33%
1 năm qua
-0.010639 QAR
-0.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
9.57773958 Hôm nay
9.65712597 Cao nhất
9.73953342
9.57773958 Hôm nay
9.65712597 Cao nhất
9.73953342
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.10%
Tháng 12
-0.25%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
+0.32%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
+0.28%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-0.30%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang QAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 9.66847563 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.66496876 QAR
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
9.58974887
–
9.75079654
QAR
Năm ổn định
+0.09%
2023
Tỷ giá trung bình
9.66847563 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.54703047
–
9.79994305
QAR
Năm ổn định
-0.23%
2024
Tỷ giá trung bình
9.66644931 QAR
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
9.59541898
–
9.74222118
QAR
Năm ổn định
-0.05%
2025
Tỷ giá trung bình
9.66648865 QAR
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
9.5717061
–
9.77501696
QAR
Năm ổn định
-0.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.66169408 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.57773958
–
9.7062368
QAR
Năm ổn định
+
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.