Tỷ giá Đô la Australia sang Rial Qatar hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Rial Qatar cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = QAR

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Rial Qatar 2.53298447 QAR
-0.94% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ﷼2.52229965 Hiện tại ﷼2.53298447 Cao nhất ﷼2.55325967
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Rial Qatar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/QAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang QAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.53298447 QAR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.024069 QAR
-0.94%
7 ngày qua
-0.028282 QAR
-1.10%
30 ngày qua
+0.003201 QAR
+0.13%
1 năm qua
+0.168733 QAR
+7.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.34953696
Hôm nay
2.53298447
Cao nhất
2.64544407
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.88%
Tháng 12
+4.41%
Tháng 1
+1.81%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
+4.35%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-3.33%
Tháng 6
+1.73%
Tháng 7
+2.44%
Tháng 8
-3.10%
Tháng 9
+1.08%
Tháng 10
-1.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/QAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang QAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.55153048 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.53156668 QAR
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
2.25692916 – 2.76100858 QAR
Năm biến động -6.33%
2023
Tỷ giá trung bình 2.42087669 QAR
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
2.29044331 – 2.60707119 QAR
Năm biến động -0.18%
2024
Tỷ giá trung bình 2.40340389 QAR
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
2.25517258 – 2.51825408 QAR
AUD giảm giá -9.40%
2025
Tỷ giá trung bình 2.3492221 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.1714969 – 2.45067036 QAR
Năm biến động +7.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.55153048 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.4271452 – 2.64544407 QAR
AUD tăng giá +4.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.