Tỷ giá Dirham UAE sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Rial Qatar cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = QAR
Cập nhật
1
AED
=
0.99492934
QAR
+0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AED = ﷼0.99492934 QAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 QAR = د.إ1.0050965 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼0.99137917
Hiện tại
﷼0.99492934
Cao nhất
﷼0.9954644
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang QAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.99492934 QAR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.00355 QAR
+0.36%
7 ngày qua
+0.004522 QAR
+0.46%
30 ngày qua
+0.002961 QAR
+0.30%
1 năm qua
+0.002896 QAR
+0.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
0.98510225 Hôm nay
0.99492934 Cao nhất
0.99860504
0.98510225 Hôm nay
0.99492934 Cao nhất
0.99860504
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-0.70%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
+0.36%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
+0.08%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
-0.28%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang QAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.99266872 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.99202239 QAR
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.98900766
–
1.00114265
QAR
Năm ổn định
+
2023
Tỷ giá trung bình
0.99198171 QAR
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.9801013
–
1.00258507
QAR
Năm ổn định
+
2024
Tỷ giá trung bình
0.99178392 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.98382957
–
1.00262324
QAR
Năm ổn định
-0.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.99186494 QAR
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.98160285
–
1.00066331
QAR
Năm ổn định
-0.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.99266872 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.98510225
–
0.99860504
QAR
Năm ổn định
+0.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.