Tỷ giá Rial Qatar sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Dirham UAE cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = AED
Cập nhật
1
QAR
=
1.00455627
AED
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 QAR = د.إ1.00455627 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = ﷼0.9954644 QAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.إ1.00455627
Hiện tại
د.إ1.00455627
Cao nhất
د.إ1.0086958
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.00455627 AED
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00414 AED
-0.41%
7 ngày qua
-0.003649 AED
-0.36%
30 ngày qua
-0.00354 AED
-0.35%
1 năm qua
-0.003474 AED
-0.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
1.00139691 Hôm nay
1.00455627 Cao nhất
1.01512305
1.00139691 Hôm nay
1.00455627 Cao nhất
1.01512305
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+0.70%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
-0.08%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.00828633 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.00804557 AED
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.99885865
–
1.01111452
AED
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình
1.00808832 AED
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.99742159
–
1.02030269
AED
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
1.00828633 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.99738362
–
1.01643621
AED
Năm ổn định
+0.28%
2025
Tỷ giá trung bình
1.00820403 AED
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.99933713
–
1.01874195
AED
Năm ổn định
+0.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.00740555 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.00139691
–
1.01512305
AED
Năm ổn định
-0.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.