Tỷ giá Rial Qatar sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Rial Qatar sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = BGN

Cập nhật
Rial Qatar 1 QAR = Lev Bulgaria 0.47680368 BGN
-0.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất лв0.47646565 Hiện tại лв0.47680368 Cao nhất лв0.48032721
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá QAR/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.47680368 BGN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002342 BGN
-0.49%
7 ngày qua
-0.004022 BGN
-0.84%
30 ngày qua
-0.000709 BGN
-0.15%
1 năm qua
+0.009758 BGN
+2.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.446418
Hôm nay
0.47680368
Cao nhất
0.48312775
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.98%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+1.64%
Tháng 3
-1.55%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+1.79%
Tháng 6
-1.28%
Tháng 7
-0.99%
Tháng 8
+2.60%
Tháng 9
+1.63%
Tháng 10
-0.96%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá QAR/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.51055653 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · QAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.51055653 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.46881214 – 0.55977808 BGN
Năm biến động +6.09%
2023
Tỷ giá trung bình 0.49628214 BGN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.4777833 – 0.51325872 BGN
QAR giảm giá -3.11%
2024
Tỷ giá trung bình 0.49629713 BGN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.48006495 – 0.51801193 BGN
QAR tăng giá +6.66%
2025
Tỷ giá trung bình 0.47588747 BGN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.45284351 – 0.52462331 BGN
Năm biến động -11.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.47455647 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.446418 – 0.48312775 BGN
QAR tăng giá +4.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.