Tỷ giá Rial Qatar sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = CLF
Cập nhật
1
QAR
=
0.0067807
CLF
-0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 QAR = UF0.0067807 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = ﷼147.47740056 QAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
UF0.00677741
Hiện tại
UF0.0067807
Cao nhất
UF0.00688124
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang CLF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0067807 CLF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000017 CLF
-0.25%
7 ngày qua
-0.000057 CLF
-0.83%
30 ngày qua
-0.00003 CLF
-0.44%
1 năm qua
+0.000176 CLF
+2.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.00593146 Hôm nay
0.0067807 Cao nhất
0.00694392
0.00593146 Hôm nay
0.0067807 Cao nhất
0.00694392
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.10%
Tháng 12
-4.39%
Tháng 1
+1.54%
Tháng 2
+5.80%
Tháng 3
-1.36%
Tháng 4
-1.17%
Tháng 5
+3.23%
Tháng 6
+0.51%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
+3.91%
Tháng 9
+2.14%
Tháng 10
-1.82%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang CLF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00938969 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00871125 CLF
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.00774265
–
0.01046961
CLF
Năm biến động
-0.40%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00835414 CLF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.00776089
–
0.0094281
CLF
Năm biến động
+4.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00938969 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00877519
–
0.00988433
CLF
Năm biến động
+12.63%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00701277 CLF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00629852
–
0.01008531
CLF
Năm biến động
-36.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00671435 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00593146
–
0.00694392
CLF
Năm biến động
+7.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.