Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rial Qatar hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rial Qatar cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = QAR

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Rial Qatar 147.86631775 QAR
+0.52% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼145.32271252 Hiện tại ﷼147.86631775 Cao nhất ﷼147.86631775
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rial Qatar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/QAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang QAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
147.86631775 QAR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.757935 QAR
+0.52%
7 ngày qua
+1.61836 QAR
+1.11%
30 ngày qua
+1.04151 QAR
+0.71%
1 năm qua
-3.535219 QAR
-2.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
144.01091168
Hôm nay
147.86631775
Cao nhất
168.59259259
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.20%
Tháng 12
+4.59%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
-5.48%
Tháng 3
+1.38%
Tháng 4
+1.18%
Tháng 5
-3.13%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
-0.18%
Tháng 8
-3.76%
Tháng 9
-2.09%
Tháng 10
+2.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/QAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang QAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 149.13586324 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 115.34934031 QAR
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
95.51456107 – 129.15469476 QAR
Năm biến động +0.41%
2023
Tỷ giá trung bình 120.02303302 QAR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
106.06590333 – 128.85117447 QAR
Năm biến động -4.07%
2024
Tỷ giá trung bình 106.58757535 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
101.1702045 – 113.95764376 QAR
Năm biến động -11.22%
2025
Tỷ giá trung bình 144.66357387 QAR
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
99.15415601 – 158.76739424 QAR
Năm biến động +56.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 149.13586324 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
144.01091168 – 168.59259259 QAR
Năm biến động -6.79%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.