Tỷ giá Rial Qatar sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Peso Cuba cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = CUP
Cập nhật
1
QAR
=
7.06522977
CUP
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 QAR = ₱7.06522977 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = ﷼0.14153821 QAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱7.06239094
Hiện tại
₱7.06522977
Cao nhất
₱7.10159305
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.06522977 CUP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.002839 CUP
+0.04%
7 ngày qua
+0.0145 CUP
+0.21%
30 ngày qua
+0.019221 CUP
+0.27%
1 năm qua
-0.000725 CUP
-0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
7.02136704 Hôm nay
7.06522977 Cao nhất
7.11760888
7.02136704 Hôm nay
7.06522977 Cao nhất
7.11760888
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+0.70%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
-0.37%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
-0.08%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 7.06887673 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.06698851 CUP
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
7.00256879
–
7.08851449
CUP
Năm ổn định
+
2023
Tỷ giá trung bình
7.06770344 CUP
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
6.99252275
–
7.15470557
CUP
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
7.06887673 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.99239363
–
7.12584604
CUP
Năm ổn định
+0.28%
2025
Tỷ giá trung bình
7.06851919 CUP
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
7.00692475
–
7.14282742
CUP
Năm ổn định
+0.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.06326662 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.02136704
–
7.11760888
CUP
Năm ổn định
-0.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.