Tỷ giá Rial Qatar sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Rial Qatar sang Franc Djibouti cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = DJF

Cập nhật
Rial Qatar 1 QAR = Franc Djibouti 48.71456852 DJF
+1.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Fdj48.2294812 Hiện tại Fdj48.71456852 Cao nhất Fdj48.71456852
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá QAR/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang DJF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
48.71456852 DJF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.485087 DJF
+1.01%
7 ngày qua
-0.13381 DJF
-0.27%
30 ngày qua
-0.148809 DJF
-0.30%
1 năm qua
-0.096413 DJF
-0.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
48.07637056
Hôm nay
48.71456852
Cao nhất
49.28582112
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.26%
Tháng 2
-0.24%
Tháng 3
-0.48%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
+0.24%
Tháng 9
+0.08%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá QAR/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang DJF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 48.85462976 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 48.85462976 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
48.3184084 – 49.35552321 DJF
Năm ổn định -0.13%
2023
Tỷ giá trung bình 48.80958737 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
48.33181305 – 49.16482532 DJF
Năm ổn định +0.35%
2024
Tỷ giá trung bình 48.81191416 DJF
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
48.46858494 – 49.18600591 DJF
Năm ổn định +0.28%
2025
Tỷ giá trung bình 48.824407 DJF
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
48.3171345 – 49.34504553 DJF
Năm ổn định +0.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 48.81493725 DJF
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
48.07637056 – 49.28582112 DJF
Năm ổn định -0.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.