Tỷ giá Franc Djibouti sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Rial Qatar cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = QAR
Cập nhật
1
DJF
=
0.02052774
QAR
-1.00% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DJF = ﷼0.02052774 QAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 QAR = Fdj48.71456852 DJF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼0.02052774
Hiện tại
﷼0.02052774
Cao nhất
﷼0.02073421
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang QAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02052774 QAR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000206 QAR
-1.00%
7 ngày qua
+0.000056 QAR
+0.27%
30 ngày qua
+0.000063 QAR
+0.31%
1 năm qua
+0.000057 QAR
+0.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
0.02028981 Hôm nay
0.02052774 Cao nhất
0.02080024
0.02028981 Hôm nay
0.02052774 Cao nhất
0.02080024
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
-0.88%
Tháng 1
+0.26%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
+0.49%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
+0.09%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang QAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.0204879 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0204691 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02026116
–
0.02069605
QAR
Năm ổn định
+0.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0204879 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02033974
–
0.02069031
QAR
Năm ổn định
-0.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02048684 QAR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.02033099
–
0.02063192
QAR
Năm ổn định
-0.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02048162 QAR
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.02026546
–
0.02069659
QAR
Năm ổn định
-0.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0204857 QAR
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.02028981
–
0.02080024
QAR
Năm ổn định
+0.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.