Tỷ giá Rial Qatar sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = GMD
Cập nhật
1
QAR
=
20.45018089
GMD
+0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 QAR = D20.45018089 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = ﷼0.04889932 QAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
D20.35918768
Hiện tại
D20.45018089
Cao nhất
D20.45018089
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.45018089 GMD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.066656 GMD
+0.33%
7 ngày qua
+0.152216 GMD
+0.75%
30 ngày qua
+0.154187 GMD
+0.76%
1 năm qua
+0.412826 GMD
+2.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
19.81435997 Hôm nay
20.45018089 Cao nhất
20.45018089
19.81435997 Hôm nay
20.45018089 Cao nhất
20.45018089
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.47%
Tháng 12
-1.38%
Tháng 1
+0.01%
Tháng 2
+1.82%
Tháng 3
-0.37%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
+0.60%
Tháng 6
+0.71%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
-0.39%
Tháng 9
+0.79%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 20.21072201 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15.2026879 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.44658061
–
17.14619241
GMD
Năm biến động
+17.45%
2023
Tỷ giá trung bình
17.100243 GMD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
16.27429328
–
18.51826421
GMD
Năm biến động
+8.69%
2024
Tỷ giá trung bình
18.89104959 GMD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
18.30920935
–
19.82896256
GMD
QAR tăng giá
+7.21%
2025
Tỷ giá trung bình
19.81568777 GMD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
19.22031477
–
20.44701534
GMD
QAR tăng giá
+2.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
20.21072201 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.81435997
–
20.45018089
GMD
Năm ổn định
+0.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.