Tỷ giá Rial Qatar sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Yên Nhật cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = JPY
Cập nhật
1
QAR
=
43.48864309
JPY
+0.68% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 QAR = ¥43.48864309 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = ﷼0.02299451 QAR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥43.23333223
Hiện tại
¥43.48864309
Cao nhất
¥43.7243567
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
43.48864309 JPY
2026-11-04
24 giờ qua
+0.292893 JPY
+0.68%
7 ngày qua
+0.246789 JPY
+0.57%
30 ngày qua
+0.204115 JPY
+0.47%
1 năm qua
+1.208027 JPY
+2.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
41.85363655 Hôm nay
43.48864309 Cao nhất
45.07983555
41.85363655 Hôm nay
43.48864309 Cao nhất
45.07983555
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.01%
Tháng 12
-1.31%
Tháng 1
+1.23%
Tháng 2
+1.37%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+1.52%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
-3.12%
Tháng 7
+1.22%
Tháng 8
-1.46%
Tháng 9
+0.12%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 43.33765373 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
36.07811233 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
31.19418963
–
41.23558992
JPY
Năm biến động
+13.91%
2023
Tỷ giá trung bình
38.57162598 JPY
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
35.10651012
–
41.6762818
JPY
Năm biến động
+7.69%
2024
Tỷ giá trung bình
41.58011426 JPY
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
38.53562492
–
44.37843104
JPY
Năm biến động
+11.99%
2025
Tỷ giá trung bình
41.0781566 JPY
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
38.65394122
–
43.45799975
JPY
Năm biến động
-0.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
43.33765373 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
41.85363655
–
45.07983555
JPY
Năm ổn định
+0.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.