Tỷ giá Rial Qatar sang Balboa Panama hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Balboa Panama cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = PAB
Cập nhật
1
QAR
=
0.27449904
PAB
+0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 QAR = B/.0.27449904 PAB
Tỷ giá nghịch đảo
1 PAB = ﷼3.643 QAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
B/.0.27327765
Hiện tại
B/.0.27449904
Cao nhất
B/.0.27449904
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Balboa Panama
Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/PAB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang PAB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27449904 PAB
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001024 PAB
+0.37%
7 ngày qua
+0.000202 PAB
+0.07%
30 ngày qua
+0.000226 PAB
+0.08%
1 năm qua
+0.000015 PAB
+0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
0.27267445 Hôm nay
0.27449904 Cao nhất
0.276412
0.27267445 Hôm nay
0.27449904 Cao nhất
0.276412
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+0.70%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
-0.37%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
-0.08%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/PAB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang PAB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.27451948 PAB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.27444616 PAB
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.27194442
–
0.27528212
PAB
Năm ổn định
+
2023
Tỷ giá trung bình
0.27447392 PAB
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.27155428
–
0.27785264
PAB
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
0.27451948 PAB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27154927
–
0.27673188
PAB
Năm ổn định
+0.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.2745056 PAB
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.27211358
–
0.27739136
PAB
Năm ổn định
+0.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.27428226 PAB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.27267445
–
0.276412
PAB
Năm ổn định
-0.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.