Tỷ giá Rial Qatar sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = PKR
Cập nhật
1
QAR
=
75.9086706
PKR
+0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 QAR = ₨75.9086706 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = ﷼0.01317373 QAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨75.66368758
Hiện tại
₨75.9086706
Cao nhất
₨75.9086706
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
75.9086706 PKR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.247344 PKR
+0.33%
7 ngày qua
+0.018354 PKR
+0.02%
30 ngày qua
-0.097369 PKR
-0.13%
1 năm qua
-1.676026 PKR
-2.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
75.66062369 Hôm nay
75.9086706 Cao nhất
77.66852418
75.66062369 Hôm nay
75.9086706 Cao nhất
77.66852418
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.46%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
-0.27%
Tháng 3
-0.49%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
+0.15%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 77.30646012 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
56.16069902 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
47.79957418
–
66.12467097
PKR
Năm biến động
+27.11%
2023
Tỷ giá trung bình
76.71319379 PKR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
62.04085565
–
84.57005239
PKR
Năm biến động
+23.26%
2024
Tỷ giá trung bình
76.43443934 PKR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
75.83606229
–
77.44815273
PKR
Năm ổn định
+0.11%
2025
Tỷ giá trung bình
77.30646012 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
76.04767211
–
80.53611967
PKR
Năm ổn định
+0.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
76.02001361 PKR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
75.66062369
–
77.31372568
PKR
Năm ổn định
-1.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.