Tỷ giá Rupee Pakistan sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Rial Qatar cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = QAR
Cập nhật
1
PKR
=
0.01317373
QAR
-0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = ﷼0.01317373 QAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 QAR = ₨75.9086706 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼0.01317373
Hiện tại
﷼0.01317373
Cao nhất
﷼0.01321638
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang QAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01317373 QAR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000043 QAR
-0.33%
7 ngày qua
-0.000003 QAR
-0.02%
30 ngày qua
+0.00001 QAR
+0.08%
1 năm qua
+0.000285 QAR
+2.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
0.01287523 Hôm nay
0.01317373 Cao nhất
0.01321691
0.01287523 Hôm nay
0.01317373 Cao nhất
0.01321691
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.46%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+0.27%
Tháng 3
+0.49%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
-0.15%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang QAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01799288 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01799288 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01512295
–
0.02092069
QAR
Năm biến động
-21.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01308826 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01182452
–
0.01611841
QAR
Năm biến động
-18.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01308323 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01291186
–
0.01318634
QAR
Năm ổn định
-0.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0129361 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01241679
–
0.01314965
QAR
Năm ổn định
-0.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01315466 QAR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.01293431
–
0.01321691
QAR
Năm ổn định
+1.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.