Tỷ giá Rial Qatar sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Rúp Nga cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = RUB
Cập nhật
1
QAR
=
22.35761025
RUB
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 QAR = ₽22.35761025 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = ﷼0.0447275 QAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₽22.35761025
Hiện tại
₽22.35761025
Cao nhất
₽22.60109842
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
22.35761025 RUB
2026-11-05
24 giờ qua
-0.042916 RUB
-0.19%
7 ngày qua
+0.272902 RUB
+1.24%
30 ngày qua
-0.898656 RUB
-3.86%
1 năm qua
+0.049398 RUB
+0.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
19.4490023 Hôm nay
22.35761025 Cao nhất
23.94908223
19.4490023 Hôm nay
22.35761025 Cao nhất
23.94908223
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.87%
Tháng 12
-3.69%
Tháng 1
+1.59%
Tháng 2
+4.67%
Tháng 3
-7.03%
Tháng 4
-5.00%
Tháng 5
+9.22%
Tháng 6
+2.31%
Tháng 7
+8.59%
Tháng 8
-3.70%
Tháng 9
-3.58%
Tháng 10
+1.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 25.48257422 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
19.17281365 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.31924713
–
39.18339275
RUB
Năm biến động
-1.39%
2023
Tỷ giá trung bình
23.47280884 RUB
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
18.13361577
–
27.75826417
RUB
Năm biến động
+21.09%
2024
Tỷ giá trung bình
25.48257422 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.92648421
–
31.19533138
RUB
Năm biến động
+27.80%
2025
Tỷ giá trung bình
22.99253815 RUB
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
20.33163544
–
31.17139507
RUB
Năm biến động
-30.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
22.43386072 RUB
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
19.4490023
–
23.94908223
RUB
Năm biến động
+3.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.