Tỷ giá Rúp Nga sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Rial Qatar cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = QAR
Cập nhật
1
RUB
=
0.04455217
QAR
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = ﷼0.04455217 QAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 QAR = ₽22.44559458 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼0.04423655
Hiện tại
﷼0.04455217
Cao nhất
﷼0.04455841
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang QAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04455217 QAR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00009 QAR
-0.20%
7 ngày qua
-0.000816 QAR
-1.80%
30 ngày qua
+0.001469 QAR
+3.41%
1 năm qua
-0.000245 QAR
-0.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
0.04175525 Hôm nay
0.04455217 Cao nhất
0.05141652
0.04175525 Hôm nay
0.04455217 Cao nhất
0.05141652
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.83%
Tháng 12
+3.83%
Tháng 1
-1.57%
Tháng 2
-4.46%
Tháng 3
+7.56%
Tháng 4
+5.26%
Tháng 5
-8.44%
Tháng 6
-2.26%
Tháng 7
-7.91%
Tháng 8
+3.84%
Tháng 9
+3.72%
Tháng 10
-1.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang QAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05407078 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05407078 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02552102
–
0.06983607
QAR
Năm biến động
+1.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04311602 QAR
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.03602531
–
0.0551462
QAR
Năm biến động
-17.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03936023 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03205608
–
0.04361768
QAR
Năm biến động
-21.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04377551 QAR
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.03208069
–
0.04918443
QAR
Năm biến động
+43.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04464265 QAR
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.04175525
–
0.05141652
QAR
Năm biến động
-3.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.