Tỷ giá Rial Qatar sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Rial Qatar sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = TWD

Cập nhật
Rial Qatar 1 QAR = Đô la Đài Loan mới 9.04998313 TWD
+0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất NT$9.00848349 Hiện tại NT$9.04998313 Cao nhất NT$9.06379303
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá QAR/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.04998313 TWD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.031238 TWD
+0.35%
7 ngày qua
+0.115004 TWD
+1.29%
30 ngày qua
+0.314242 TWD
+3.60%
1 năm qua
+0.539213 TWD
+6.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
8.41417348
Hôm nay
9.04998313
Cao nhất
9.06962981
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
+0.83%
Tháng 1
+0.02%
Tháng 2
+1.65%
Tháng 3
-1.72%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
+1.61%
Tháng 6
+1.29%
Tháng 7
-2.16%
Tháng 8
+1.01%
Tháng 9
+2.43%
Tháng 10
+1.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá QAR/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 8.82205843 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · QAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.1729652 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.54013509 – 8.87772001 TWD
Năm biến động +10.63%
2023
Tỷ giá trung bình 8.54938265 TWD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
8.14141461 – 8.92289072 TWD
Năm ổn định +0.15%
2024
Tỷ giá trung bình 8.81260789 TWD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
8.39190981 – 9.02253871 TWD
QAR tăng giá +7.04%
2025
Tỷ giá trung bình 8.55558788 TWD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
7.91704144 – 9.13653271 TWD
Năm biến động -4.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.82205843 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.56386023 – 9.06962981 TWD
QAR tăng giá +5.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.