Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rial Qatar cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = QAR
Cập nhật
1
TWD
=
0.11072218
QAR
+0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TWD = ﷼0.11072218 QAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 QAR = NT$9.03161437 TWD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
﷼0.11032853
Hiện tại
﷼0.11072218
Cao nhất
﷼0.11100884
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang QAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11072218 QAR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000378 QAR
+0.34%
7 ngày qua
-0.001215 QAR
-1.09%
30 ngày qua
-0.004117 QAR
-3.58%
1 năm qua
-0.006776 QAR
-5.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.11025808 Hôm nay
0.11072218 Cao nhất
0.11884709
0.11025808 Hôm nay
0.11072218 Cao nhất
0.11884709
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.82%
Tháng 1
-0.02%
Tháng 2
-1.63%
Tháng 3
+1.75%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.27%
Tháng 7
+2.21%
Tháng 8
-1.00%
Tháng 9
-2.37%
Tháng 10
-0.79%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang QAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.12259929 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12259929 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11264153
–
0.13262362
QAR
Năm biến động
-9.61%
2023
Tỷ giá trung bình
0.11702847 QAR
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.1120713
–
0.12282878
QAR
Năm ổn định
-0.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11349843 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11083355
–
0.11916239
QAR
TWD giảm giá
-6.58%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11708559 QAR
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.10945071
–
0.12630981
QAR
Năm biến động
+4.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11339515 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11025808
–
0.11676977
QAR
TWD giảm giá
-4.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.