Tỷ giá Leu Romania sang Kwanza Angola hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Kwanza Angola cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = AOA
Cập nhật
1
RON
=
192.18220473
AOA
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = Kz192.18220473 AOA
Tỷ giá nghịch đảo
1 AOA = lei0.0052034 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Kz191.05214698
Hiện tại
Kz192.18220473
Cao nhất
Kz192.76212908
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Kwanza Angola
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/AOA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang AOA.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
192.18220473 AOA
2026-11-04
24 giờ qua
+0.202444 AOA
+0.11%
7 ngày qua
+1.618868 AOA
+0.85%
30 ngày qua
-0.6953 AOA
-0.36%
1 năm qua
-14.721271 AOA
-7.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
189.70640181 Hôm nay
192.18220473 Cao nhất
216.29744725
189.70640181 Hôm nay
192.18220473 Cao nhất
216.29744725
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.68%
Tháng 12
+1.42%
Tháng 1
-0.18%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
-0.89%
Tháng 4
-1.53%
Tháng 5
-1.79%
Tháng 6
+0.64%
Tháng 7
+0.49%
Tháng 8
-2.61%
Tháng 9
-2.97%
Tháng 10
+0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/AOA trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang AOA.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 205.03671197 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
98.65963476 AOA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
83.74862659
–
127.3462974
AOA
Năm biến động
-13.83%
2023
Tỷ giá trung bình
150.06396533 AOA
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
107.46199142
–
187.88177194
AOA
Năm biến động
+69.53%
2024
Tỷ giá trung bình
189.60254737 AOA
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
178.14334629
–
212.01919173
AOA
Năm biến động
+2.92%
2025
Tỷ giá trung bình
205.03671197 AOA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
187.76249691
–
214.92019594
AOA
Năm biến động
+10.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
195.32482041 AOA
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
189.70640181
–
216.29744725
AOA
Năm biến động
-8.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.