Tỷ giá Kwanza Angola sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Kwanza Angola sang Leu Romania cho thấy 1 Kwanza Angola đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AOA = RON

Cập nhật
Kwanza Angola 1 AOA = Leu Romania 0.0052034 RON
-0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất lei0.00518774 Hiện tại lei0.0052034 Cao nhất lei0.00523417
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AOA sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AOA/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AOA sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0052034 RON
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000005 RON
-0.11%
7 ngày qua
-0.000044 RON
-0.84%
30 ngày qua
+0.000019 RON
+0.36%
1 năm qua
+0.00037 RON
+7.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00462326
Hôm nay
0.0052034
Cao nhất
0.0052713
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.67%
Tháng 12
-1.40%
Tháng 1
+0.18%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
+0.90%
Tháng 4
+1.56%
Tháng 5
+1.82%
Tháng 6
-0.64%
Tháng 7
-0.49%
Tháng 8
+2.68%
Tháng 9
+3.06%
Tháng 10
-0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AOA/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AOA sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01028134 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01028134 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0078526 – 0.01194049 RON
Năm biến động +16.05%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00703151 RON
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.0053225 – 0.00930562 RON
Năm biến động -41.01%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00528514 RON
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00471655 – 0.00561346 RON
Năm biến động -2.83%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00488409 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00465289 – 0.00532588 RON
Năm biến động -9.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00512462 RON
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00462326 – 0.0052713 RON
Năm biến động +9.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.