Tỷ giá Leu Romania sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Peso Argentina cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = ARS

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Peso Argentina 320.79885722 ARS
-0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $319.58443812 Hiện tại $320.79885722 Cao nhất $321.08652921
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
320.79885722 ARS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.287672 ARS
-0.09%
7 ngày qua
+0.858625 ARS
+0.27%
30 ngày qua
-0.654771 ARS
-0.20%
1 năm qua
-7.028544 ARS
-2.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
307.94440259
Hôm nay
320.79885722
Cao nhất
340.9338595
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.01%
Tháng 12
+0.83%
Tháng 1
-4.40%
Tháng 2
-4.24%
Tháng 3
-0.77%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+2.18%
Tháng 6
+0.70%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
-1.82%
Tháng 9
-1.95%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 321.33945318 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 27.79233705 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.50289901 – 38.34693568 ARS
Năm biến động +62.48%
2023
Tỷ giá trung bình 64.75159411 ARS
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
38.12962045 – 180.23845707 ARS
Năm biến động +372.08%
2024
Tỷ giá trung bình 198.99701432 ARS
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
178.06947719 – 218.03768476 ARS
Năm biến động +19.15%
2025
Tỷ giá trung bình 279.60487265 ARS
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
212.9489309 – 344.4128249 ARS
Năm biến động +55.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 321.33945318 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
307.94440259 – 340.9338595 ARS
RON giảm giá -4.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.