Tỷ giá Leu Romania sang Florin Aruba hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Florin Aruba cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Florin Aruba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = AWG
Cập nhật
1
RON
=
0.37561037
AWG
-0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = ƒ0.37561037 AWG
Tỷ giá nghịch đảo
1 AWG = lei2.66233333 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ0.37557118
Hiện tại
ƒ0.37561037
Cao nhất
ƒ0.37579073
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Florin Aruba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang AWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/AWG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang AWG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37561037 AWG
2026-11-08
24 giờ qua
-0.001442 AWG
-0.38%
7 ngày qua
-0.001308 AWG
-0.35%
30 ngày qua
-0.000841 AWG
-0.22%
1 năm qua
-0.034729 AWG
-8.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.37452989 Hôm nay
0.37561037 Cao nhất
0.42563624
0.37452989 Hôm nay
0.37561037 Cao nhất
0.42563624
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.14%
Tháng 12
+0.83%
Tháng 1
-0.70%
Tháng 2
-1.89%
Tháng 3
-0.96%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-1.73%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.61%
Tháng 9
-2.62%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/AWG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang AWG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.40383188 AWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.38466516 AWG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.34947064
–
0.41721701
AWG
Năm biến động
-5.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.39378381 AWG
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.37913095
–
0.41024434
AWG
RON tăng giá
+2.90%
2024
Tỷ giá trung bình
0.39172649 AWG
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.37447682
–
0.4048924
AWG
RON giảm giá
-6.35%
2025
Tỷ giá trung bình
0.40383188 AWG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.37109858
–
0.42245764
AWG
Năm biến động
+10.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.3842593 AWG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.37452989
–
0.42563624
AWG
Năm biến động
-9.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.